Hungary - Anh

leszármazó

C1 Hungary
issue
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vkinek a leszármazója; leszármazóira száll/hagy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a person's children or descendants
Chủ đề
legal |family |inheritance |descendants |formal |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

A person's children, descendants, or line of offspring.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký