Hungary - Anh

leszokik

B1 Hungary
quit
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
leszokik vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stop an activity or habit
Chủ đề
cessation |habit |activity |choice |daily_life |health |core_vocabulary
Định nghĩa

To stop doing an activity or habit, often permanently or because you do not want to continue it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký