Hungary - Anh

leszúr

B1 Hungary
spike, stab
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
leszúr vmit a földbe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to impale or fasten with a spike
Chủ đề
fastening |piercing |sharp_object |paperwork |sign |ground |work |daily_life
Định nghĩa

To push or drive a spike or similar sharp object into something in order to pierce or fasten it.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
leszúr valakit valamivel/késsel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
push a knife or sharp object in
Chủ đề
violence |injury |sharp_object |puncture |accident |body |health |law
Định nghĩa

To thrust a knife or other pointed object quickly into someone or something, often causing a wound.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký