lét
B2
Hungary
existence
DANH TỪ
B2
1
existence
B1
Mẫu sử dụng:
valakinek/valaminek a léte
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of being alive or real
Chủ đề
existence
|life
|reality
|presence
|core_vocabulary
Định nghĩa
The state or fact of being alive, real, or present in the world.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.