letapos
B1
Hungary
tramp, trample
ĐỘNG TỪ
B1
1
tramp
C1
Mẫu sử dụng:
letapos vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
press down by treading on
Chủ đề
trampling
|stepping
|flattening
|damage
|extinguishing
|daily_life
Định nghĩa
To press, flatten, or crush something by walking or stepping heavily on it, often repeatedly.
ĐỘNG TỪ
B1
1
trample
B2
Mẫu sử dụng:
letapos vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
step heavily and crush
Chủ đề
walking
|damage
|crushing
|plants
|daily_life
|movement
|nature
Định nghĩa
To step heavily on something so that it becomes damaged, flattened, or crushed.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.