Hungary - Anh

letér

B1 Hungary
deviate, stray
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
letér valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
turn away from a route
Chủ đề
movement |route |navigation |transport |travel
Định nghĩa

To leave or turn away from a set path, direction, course, or route.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
letér valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move away from a place or path
Chủ đề
movement |travel |routes |separation |mistake |transportation
Định nghĩa

To move away from the correct place, route, or group, often without intending to, especially when walking or traveling.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký