Hungary - Anh

letéteményes

C1 Hungary
stakeholder
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Holder of money/property in trust
Chủ đề
legal |finance |escrow |custody |money |property |betting |law
Định nghĩa

A person who temporarily holds money or property until certain conditions are fulfilled, often in a legal or betting context.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký