Hungary - Anh

létezik

B1 Hungary
exist, be
ĐỘNG TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to have actual being
Chủ đề
existence |reality |physical_world |core_vocabulary
Định nghĩa

To have objective reality or presence in the physical or conceptual world.

ĐỘNG TỪ B1
2
be A1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi létezik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to exist or to live
Chủ đề
existence |life |presence |location |core_vocabulary
Định nghĩa

To have actual existence or to be alive.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký