létszükséglet
B2
Hungary
necessary
DANH TỪ
B2
FORMAL
2
necessary
B1
Mẫu sử dụng:
vmi létszükséglet vki számára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
An essential thing or condition
Chủ đề
necessity
|basic_needs
|survival
|essential_items
|core_vocabulary
Định nghĩa
A thing that is essential or indispensable.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.