Hungary - Anh

leül

A1 Hungary
sit, seat
ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
leül vhova/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move into sitting position
Chủ đề
body_movement |posture |seating |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To change from standing or lying to a position where you are sitting.

ĐỘNG TỪ A1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
leül vhova/vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sit down
Chủ đề
sitting |politeness |reflexive |passive |formal
Định nghĩa

to sit down, especially in the forms be seated or seat oneself

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký