leválik
B2
Hungary
detach
ĐỘNG TỪ
B2
1
detach
C1
Mẫu sử dụng:
leválik vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Become separated from something
Chủ đề
attachment
|separation
|accident
|wear
|parts
|breakage
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To come away from something that you were attached to, often accidentally or as a result of a process.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.