leváltó
B2
Hungary
relief
DANH TỪ
B2
2
relief
B2
Mẫu sử dụng:
vkinek a leváltója
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Substitute taking over duties
Chủ đề
work
|shift_work
|replacement
|staffing
|business
|core_vocabulary
Định nghĩa
A person or group that replaces another so they can rest or stop working for a time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.