Hungary - Anh

levegőtlen

B1 Hungary
stuffy
B1
2
Mẫu sử dụng:
levegőtlen szoba/helyiség; levegőtlen a terem
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not enough fresh air
Chủ đề
air_quality |indoor_space |heat |breathing |daily_life |weather |home |health
Định nghĩa

Having little fresh air and feeling unpleasantly warm, close, or hard to breathe in.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký