Hungary - Anh

levegőztet

B1 Hungary
ventilate
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmit levegőztet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
air an item to remove smells
Chủ đề
household |clothing |bedding |fresh_air |odor_removal |home |cleaning |daily_life
Định nghĩa

To expose something such as clothes, bedding, or a storage area to fresh air so that moisture or unpleasant smells can escape.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký