levet
B2
Hungary
spill
ĐỘNG TỪ
B2
2
spill
B2
Mẫu sử dụng:
levet vkit magáról/a hátáról
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cause rider to fall off
Chủ đề
falling
|riding
|vehicles
|horses
|accidents
|transportation
|sports
Định nghĩa
To cause someone to fall from a moving vehicle, bicycle, horse, or similar, usually by accident.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.