Hungary - Anh

levezető elnök

B2 Hungary
president
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmi levezető elnöke; levezető elnökként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person leading a meeting
Chủ đề
meetings |procedure |leadership |assemblies |work |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

The person who leads or presides over a meeting, assembly, or official gathering.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký