Hungary - Anh

levideóz

B1 Hungary
video
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
levideóz valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to record moving images
Chủ đề
recording |filming |camera |action |visual_media |technology |communication |arts_entertainment
Định nghĩa

To record moving visual images using a camera or other recording device.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký