levont összeg
B1
Hungary
deduction
DANH TỪ
B1
2
deduction
B1
Mẫu sử dụng:
vmiből levont összeg
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
amount taken off a total
Chủ đề
money
|subtraction
|salary
|billing
|taxes
|finance
|business
|core_vocabulary
Định nghĩa
An amount of money, points, or other units that is taken away from a total, especially from a salary, bill, or score.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.