lézió
C1
Hungary
lesion
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
lesion
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
area of damaged body tissue
Chủ đề
medicine
|pathology
|injury
|disease
|anatomy
|health
|body
Định nghĩa
An area of tissue in the body that has been damaged or has changed abnormally because of injury or disease.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.