lihegve mond
B1
Hungary
pant
ĐỘNG TỪ
B1
1
pant
B1
Mẫu sử dụng:
lihegve mond vmit; „…” – mondta lihegve
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Speak while breathing heavily
Chủ đề
speech
|breathing
|exertion
|communication
|health
Định nghĩa
To say something while breathing quickly and with effort.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.