Hungary - Anh

likvid

C1 Hungary
liquid
C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
likvid eszköz; likvid piac; likvid részvény
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Easily turned into cash
Chủ đề
finance |assets |cash |liquidity |business
Định nghĩa

(Finance) Readily convertible to cash without significant loss of value.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký