Hungary - Anh

LMBTQ+

B2 Hungary
queer
B2
2
Mẫu sử dụng:
LMBTQ+ személy; LMBTQ+ közösség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to LGBTQ+ identity
Chủ đề
lgbtq |sexual_orientation |gender_identity |identity |community |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Describes someone whose sexual orientation or gender identity is not heterosexual or cisgender.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký