Hungary - Anh

lobbiszektor

C1 Hungary
lobbying
DANH TỪ C1 BUSINESS
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
political influence profession
Chủ đề
politics |business |profession |public_affairs |industry |government |careers
Định nghĩa

The profession, business, or industry of working as a lobbyist, especially for companies, interest groups, or charities.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký