lobogó
B2
Hungary
standard
DANH TỪ
B2
2
standard
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
flag representing a group or army
Chủ đề
flag
|military
|symbol
|royalty
|emblem
|politics
|core_vocabulary
Định nghĩa
A flag carried as a symbol of a group, especially in military contexts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.