Hungary - Anh

lobogtat

B2 Hungary
brandish, flourish
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
show off credentials or achievements
Chủ đề
display |boasting |proof |argument |status |work |education |communication |social_media
Định nghĩa

To display something such as qualifications, awards, or proof in a boastful way or to gain an advantage in an argument or situation.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
lobogtat valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
wave something in a showy way
Chủ đề
display |gesture |attention |objects |drama |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To wave, hold up, or show something in a bold, noticeable, or dramatic way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký