locsog
B2
Hungary
rabbit, rattle
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
1
rabbit
C1
Mẫu sử dụng:
locsog vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
talk on and on about trivia
Chủ đề
speech
|informal
|trivial_talk
|communication
Định nghĩa
To talk for a long time, especially about unimportant or uninteresting things.
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
2
rattle
B2
Mẫu sử dụng:
locsog valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
talk fast and for a long time
Chủ đề
speech
|conversation
|informal
|verbosity
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To talk quickly and at length, often without stopping or without giving others a chance to speak.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.