Hungary - Anh

lovaskatona

B1 Hungary
horseman
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
soldier or fighter on horseback
Chủ đề
cavalry |military |historical |warfare |horses |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

A mounted soldier or fighter on horseback, especially in historical or military contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký