lövéshang
C1
Hungary
gunshot
DANH TỪ
C1
2
gunshot
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sound of a gun firing
Chủ đề
weapon
|sound
|hearing
|violence
|crime
|emergencies
Định nghĩa
the loud sound made when a gun is fired
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.