Hungary - Anh

lövéshang

C1 Hungary
gunshot
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sound of a gun firing
Chủ đề
weapon |sound |hearing |violence |crime |emergencies
Định nghĩa

the loud sound made when a gun is fired

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký