lövési sérülés
C1
Hungary
gunshot
DANH TỪ
C1
2
gunshot
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
wound caused by a bullet
Chủ đề
injury
|weapon
|medicine
|violence
|health
|crime
|emergencies
Định nghĩa
an injury caused by being hit by a bullet fired from a gun
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.