Hungary - Anh

lövészárok

B2 Hungary
trench
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Long defensive ditch in war
Chủ đề
warfare |military |shelter |excavation |soldiers |politics
Định nghĩa

A long, narrow ditch dug in the ground to protect soldiers from enemy fire, especially in ground warfare.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký