Hungary - Anh

LSD

B2 Hungary
acid
DANH TỪ B2 SLANG
1
Mẫu sử dụng:
LSD-t vesz be; LSD birtoklása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hallucinogenic drug LSD
Chủ đề
drugs |slang |hallucinogen |law |health |daily_life
Định nghĩa

A slang term for the hallucinogenic drug lysergic acid diethylamide (LSD).

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký