Hungary - Anh

lüktet

B2 Hungary
pulse
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
lüktet vmitől; lüktet a fájdalomtól
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To beat or flow rhythmically
Chủ đề
rhythm |movement |light |pain |repetition |core_vocabulary
Định nghĩa

To produce movements, sounds, or flows that occur in a regular rhythm, like a heartbeat.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký