lyukat szúr
B1
Hungary
prick
ĐỘNG TỪ
B1
2
prick
B1
Mẫu sử dụng:
lyukat szúr vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
puncture with a sharp point
Chủ đề
piercing
|sharp_object
|small_hole
|skin
|manual_action
|daily_life
|health
|tools
Định nghĩa
To make a small hole in something, or pierce someone’s skin, using a sharp point such as a needle, pin, or thorn.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.