Hungary - Anh

ma is létező

B1 Hungary
extant
B1 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
still existing; not destroyed
Chủ đề
still_existing |survival |historical_documents |species |core_vocabulary
Định nghĩa

Still in existence and not destroyed, lost, or no longer present, especially despite being very old or rare.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký