Hungary - Anh

macska

A1 Hungary
cat
DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A small pet feline
Chủ đề
animal |pet |domestic_animal |mammal |animals |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A small domesticated carnivorous mammal (Felis catus) kept as a pet or for catching mice, typically with soft fur, a short snout, and retractable claws.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký