madám
B2
Hungary
madam, madame
DANH TỪ
C1
1
madam
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Woman managing a brothel
Chủ đề
sex_work
|brothel
|crime
|management
|occupation
|law
|relationships
Định nghĩa
A woman who owns or manages a brothel.
DANH TỪ
B2
SLANG
1
madame
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Woman who runs a brothel
Chủ đề
sex_work
|brothel
|management
|slang
|historical
|crime
|sex
|history
|fiction
Định nghĩa
A woman who manages a brothel or oversees sex workers, especially in historical or fictional contexts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.