madárkalitka
A2
Hungary
birdcage
DANH TỪ
A2
1
birdcage
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cage for keeping a bird
Chủ đề
birds
|pets
|containers
|home
|daily_life
Định nghĩa
A small cage in which a pet bird is kept, usually made of wire with a door and perches.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.