magáévá tesz
C1
Hungary
embrace
ĐỘNG TỪ
C1
2
embrace
B2
Mẫu sử dụng:
magáévá tesz valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Accept eagerly or willingly
Chủ đề
acceptance
|ideas
|change
|opportunity
|enthusiasm
|core_vocabulary
|communication
Định nghĩa
To accept an idea, belief, change, or opportunity willingly and enthusiastically.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.