Hungary - Anh

magához szorít

B1 Hungary
clasp
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit magához szorít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hold something or someone tightly
Chủ đề
holding |body_contact |hands |arms |force |core_vocabulary
Định nghĩa

To hold something or someone firmly and closely, usually with the hand or arms.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký