magánelzárás
C1
Hungary
solitary
DANH TỪ
C1
2
solitary
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Confined alone as punishment
Chủ đề
prison
|punishment
|confinement
|law
|health
Định nghĩa
Kept alone in a cell away from others as a form of punishment in prison.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.