magas beosztású
B2
Hungary
high
B2
2
high
B2
Mẫu sử dụng:
magas beosztású munkatárs/vezető; magas beosztása van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
important in rank or status
Chủ đề
rank
|status
|authority
|hierarchy
|government
|work
|business
|core_vocabulary
Định nghĩa
Holding an important position or having significant status.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.