Hungary - Anh

magas ezüsttartalmú

C1 Hungary
silvery
C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
magas ezüsttartalmú érc/kőzet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
containing much silver as a metal
Chủ đề
geology |mining |minerals |material_composition |technical |science |nature
Định nghĩa

Containing a relatively high proportion of the metal silver, especially in rocks, ores, or mineral deposits.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký