Hungary - Anh

magas frekvenciájú

B2 Hungary
acute
B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
magas frekvenciájú hang/rezgés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
high-pitched or shrill (sound)
Chủ đề
sound |pitch |frequency |music |phonetics |arts_entertainment |education
Định nghĩa

Used in phonetics and music to describe sounds or tones that are relatively high in pitch.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký