magas füvű pályarész
C1
Hungary
rough
DANH TỪ
C1
2
rough
B2
Mẫu sử dụng:
a magas füvű pályarészen; a magas füvű pályarészbe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Long grass area on golf course
Chủ đề
golf
|sports
|course_area
Định nghĩa
An area on a golf course where the grass is longer and more difficult to play from, located outside the fairway.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.