magas rangú tisztség
B2
Hungary
dignity
DANH TỪ
B2
FORMAL
2
dignity
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
high official rank or title
Chủ đề
rank
|official_position
|status
|authority
|formal
|politics
|work
Định nghĩa
An official position or title that carries high status or honor.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.