Hungary - Anh

magas rangú

B2 Hungary
high, exalted
B2
1
Mẫu sử dụng:
magas rangú tiszt/vezető/tisztviselő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
important in rank or status
Chủ đề
rank |status |authority |hierarchy |government |work |business |core_vocabulary
Định nghĩa

Holding an important position or having significant status.

B2 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
high in rank or position
Chủ đề
rank |status |authority |elite |work |government |society
Định nghĩa

Having a very high rank, position, or authority.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký