Hungary - Anh

magasabb rangú

B2 Hungary
above, superior
B2
2
Mẫu sử dụng:
vkinél/vminél magasabb rangú
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Higher in rank or status
Chủ đề
hierarchy |authority |rank |status |law |work |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a higher rank, status, or importance than something else.

B2
2
Mẫu sử dụng:
magasabb rangú vkinél; magasabb rangú személy/tiszt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Better in quality or rank
Chủ đề
quality |comparison |importance |rank |hierarchy |core_vocabulary |work
Định nghĩa

Having higher quality, greater importance, or a higher position than something or someone else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký