Hungary - Anh

magasztalás

C1 Hungary
exaltation, praise
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
religious glorifying or honoring
Chủ đề
religion |praise |worship |glory
Định nghĩa

The act of giving very high honor, glory, or praise to God, a deity, or a holy person, especially in religious writing or ceremony.

DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
Isten/az Úr magasztalása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Religious worship in words or song
Chủ đề
religion |worship |song |prayer |gratitude |communication
Định nghĩa

Words, songs, or acts that show worship, love, and thanks to a god or religious figure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký