Hungary - Anh

mágneses

B1 Hungary
magnetic
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Having the power to attract metals
Chủ đề
physics |magnetism |materials |metal |science |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

Having the physical property of attracting certain metals, such as iron, due to a magnetic field.

B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
mágneses tér / erő / hatás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Related to magnetism
Chủ đề
physics |magnetism |magnetic_field |force |technical |science |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to or caused by a magnetic field or magnetism.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký