mágnesesen
B2
Hungary
magnetically
B2
TECHNICAL
1
magnetically
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
by magnetic force
Chủ đề
physics
|technology
|magnetism
|attachment
|science
|engineering
Định nghĩa
In a way that involves magnetism, especially by the force of a magnet or a magnetic field.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.